Trả lời nhanh
Tính tổng lệ phí
Chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.
Tổng lệ phí dự kiến
€90+ 682.000 VNDcho 1 người
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — từ 12 tuổi1 × €90 | €90 |
| Phí của VFS Global (mỗi hồ sơ)1 × 682.000 VND | 682.000 VND |
Lệ phí visa tính theo mức euro, trả tại VFS khi nộp hồ sơ bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá do Bộ Ngoại giao Bỉ ấn định (số tiền đồng Việt Nam có thể đổi khi tỷ giá cập nhật). Phí VFS công bố bằng đồng Việt Nam, tính cho mọi hồ sơ, kể cả người được miễn lệ phí visa. Không hoàn khi rút hồ sơ hoặc visa bị từ chối.
- Visa Schengen C (từ 12 tuổi)
- €90
- Trẻ 6 – dưới 12 tuổi / dưới 6 tuổi
- €45 / miễn
- Visa quốc gia D
- €250 + khoản đóng góp €152–€251
- Phí của VFS Global
- 682.000 VND mỗi hồ sơ
Trong bài này
Bảng lệ phí visa Bỉ 2026
Lệ phí visa Schengen giống nhau ở mọi nước Schengen; mức tính theo tuổi của người xin visa. Bảng phí của Đại sứ quán Bỉ áp dụng từ 01/07/2026 ghi bằng euro; bạn trả bằng đồng Việt Nam tại VFS theo tỷ giá do Bộ Ngoại giao Bỉ ấn định. Phí của VFS Global chỉ công bố bằng đồng Việt Nam.
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — từ 12 tuổi | €90 |
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | €45 |
| Phí dịch vụ VFS Global | 682.000 VND |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, VFS Global Bỉ tại Việt Nam — loại thị thực và bảng phí, Cơ quan Di trú Bỉ (Immigration Office — Office des Étrangers / Dienst Vreemdelingenzaken, FPS Home Affairs), VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Bỉ tại Việt Nam
Visa quốc gia loại D: một mức lệ phí cho mọi độ tuổi, cộng khoản đóng góp cho Cơ quan Di trú Bỉ theo diện (người dưới 18 tuổi miễn khoản đóng góp).
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa quốc gia dài hạn (loại D) | €250 |
| Khoản đóng góp visa D — lao động (giấy phép đơn), nhà nghiên cứu, lao động trình độ cao, thời vụ, chuyển nội bộ doanh nghiệp | €152 |
| Khoản đóng góp visa D — đoàn tụ gia đình | €218 |
| Khoản đóng góp visa D — du học trường tư, au pair, kết hôn / chung sống hợp pháp tại Bỉ và các diện khác nộp tại ĐSQ | €242 |
| Khoản đóng góp visa D — sinh viên trường đại học công lập | €251 |
| Phí dịch vụ VFS Global | 682.000 VND |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, VFS Global Bỉ tại Việt Nam — loại thị thực và bảng phí, Cơ quan Di trú Bỉ (Immigration Office — Office des Étrangers / Dienst Vreemdelingenzaken, FPS Home Affairs), Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam (Bộ Ngoại giao Bỉ), VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Bỉ tại Việt Nam
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ — bảng phí lãnh sự áp dụng từ 01/07/2026, VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn), Cơ quan Di trú Bỉ — khoản đóng góp visa D (mức từ 01/01/2026, cách nộp, không hoàn)
Khoản đóng góp visa D trả thế nào
- Chuyển riêng bằng euro vào tài khoản của Cơ quan Di trú Bỉ trước ngày nộp hồ sơ; bạn hoặc người khác (gia đình, người bảo lãnh) chuyển thay được. Số tài khoản và nội dung chuyển khoản xem trên trang khoản đóng góp của Cơ quan Di trú.
- Nộp chứng từ chuyển khoản cùng hồ sơ. Không có chứng từ, hồ sơ bị coi là không hợp lệ và không được xét; chuyển thiếu tiền thì có thêm 30 ngày để nộp đủ.
- Mỗi người một khoản; gia đình nộp chung một lần, cùng cơ sở pháp lý, vợ chồng hoặc chung sống hợp pháp thì chỉ nộp một khoản — công cụ tính mỗi người từ 18 tuổi một khoản, nên có thể cao hơn số bạn phải trả.
- Không hoàn lại khi visa bị từ chối hoặc bạn rút hồ sơ. Phí ngân hàng do người chuyển chịu. Mức điều chỉnh mỗi năm vào ngày 01/01.
Cập nhật: Nguồn: Cơ quan Di trú Bỉ — khoản đóng góp visa D (mức từ 01/01/2026, cách nộp, không hoàn), Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — nộp hồ sơ visa cho Bỉ
Ai được miễn
Visa Schengen ngắn hạn — không trả lệ phí visa, vẫn trả phí của VFS Global:
- Trẻ dưới 6 tuổi.
- Người nhà của công dân EU, EEA, Thụy Sĩ theo Chỉ thị 2004/38/EC (vợ, chồng, đối tác đã đăng ký, con, cha mẹ phụ thuộc) — xem visa đoàn tụ với công dân EU. Sang chung sống, kết hôn với công dân EU: bảng phí không ghi miễn.
- Học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh và giáo viên đi kèm, sang học tập hoặc đào tạo nghề; nhà nghiên cứu đi nghiên cứu khoa học.
- Người từ 25 tuổi trở xuống đại diện tổ chức phi lợi nhuận dự hội thảo, sự kiện thể thao, văn hóa, giáo dục do tổ chức phi lợi nhuận tổ chức; người mang hộ chiếu ngoại giao, công vụ (chuyến đi riêng không được miễn).
Visa quốc gia loại D:
- Bảng phí của Đại sứ quán miễn lệ phí visa D cho vợ, chồng hoặc con dưới 18 tuổi của công dân EU; người nhận học bổng của Nhà nước Bỉ, cơ quan Bỉ, tổ chức quốc tế hoặc trường đại học Bỉ.
- Khoản đóng góp: người dưới 18 tuổi miễn; sinh viên trường công có học bổng thuộc danh sách của Bỉ được miễn (visa du học). Được miễn lệ phí visa không có nghĩa được miễn khoản đóng góp.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ — bảng phí lãnh sự áp dụng từ 01/07/2026, VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn), Cơ quan Di trú Bỉ — visa Schengen (C): điều kiện, lệ phí và các trường hợp miễn, thời gian xét, Cơ quan Di trú Bỉ — khoản đóng góp visa D (mức từ 01/01/2026, cách nộp, không hoàn)
Trả lệ phí ở đâu, bằng gì
- Lệ phí visa (C và D) và phí của VFS Global: trả tại VFS Global Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng khi nộp hồ sơ, bằng đồng Việt Nam — tiền mặt hoặc thẻ (trang trung tâm ghi thêm chuyển khoản, hỏi lại trung tâm trước ngày hẹn). Số tiền đồng Việt Nam của lệ phí visa có thể đổi khi Bộ Ngoại giao Bỉ cập nhật tỷ giá.
- Khoản đóng góp visa D: chuyển bằng euro cho Cơ quan Di trú Bỉ trước ngày nộp, không trả tại VFS.
- Khoản cộng thêm của VFS Global (khai đơn hộ, chụp ảnh, phòng chờ cao cấp, chuyển phát hộ chiếu, tin nhắn) là tùy chọn, tính riêng; VFS Global ghi rõ các khoản này không làm hồ sơ xét nhanh hơn và không ảnh hưởng quyết định.
Cập nhật: Nguồn: VFS Global Bỉ — Trung tâm Hà Nội (giờ, phí, cách trả, an ninh), VFS Global Bỉ — Dịch vụ cộng thêm (tùy chọn), VFS Global Bỉ — Đặt lịch hẹn (chỉ qua cổng Visa on Web), Cơ quan Di trú Bỉ — khoản đóng góp visa D (mức từ 01/01/2026, cách nộp, không hoàn)
Các khoản công cụ chưa tính
- Khoản cộng thêm tùy chọn của VFS Global.
- Giấy khám sức khỏe ở bác sĩ do Đại sứ quán chỉ định, lý lịch tư pháp (visa D, tùy diện).
- Dịch thuật giấy tờ; Apostille cho giấy tờ Việt Nam (xem hợp pháp hóa, Apostille).
- Bảo hiểm y tế du lịch, vé máy bay, chỗ ở, tiền chứng minh tài chính, đi lại tới nơi nộp.
- Phí dịch vụ nếu bạn nhờ hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ: báo theo hồ sơ cụ thể — xem các dịch vụ.