Trả lời nhanh
- Diện đoàn tụ
- Miễn lệ phí visa
- Chung sống, kết hôn
- €90 từ 12 tuổi (bảng phí không ghi miễn)
- Số bộ hồ sơ
- 3 bộ: 1 bản gốc, 2 bản sao
- Nơi nộp hồ sơ
- VFS Global Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng
Trong bài này
Tổng quan: 3 diện với công dân EU không phải người Bỉ
| Diện | Dành cho |
|---|---|
| Đoàn tụ (Chỉ thị 2004/38/EC) | Vợ, chồng, đối tác đã đăng ký, con, cha mẹ phụ thuộc đi cùng hoặc sang với công dân EU |
| Chung sống | Người sang Bỉ đăng ký chung sống với bạn đời là công dân EU |
| Kết hôn | Người sang Bỉ kết hôn với công dân EU đã khai báo kết hôn tại xã |
Cập nhật: Nguồn: VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn), Đại sứ quán Bỉ — bảng phí lãnh sự áp dụng từ 01/07/2026, Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist đoàn tụ gia đình với công dân EU (Chỉ thị 2004/38/EC, song ngữ Anh – Việt)
- Visa loại C, cho ở tối đa 90 ngày trong 180 ngày. Visa không phải giấy phép cư trú: sau khi đến, bạn nộp hồ sơ cư trú tại xã nơi sẽ sống, khi đủ điều kiện.
- Liên hệ trước với xã (tòa thị chính) nơi sẽ sống ở Bỉ để biết và chuẩn bị giấy tờ đăng ký.
- Nộp sớm nhất 6 tháng trước ngày đi; chuẩn bị đủ giấy tờ trước khi nộp để không kéo dài thời gian xét.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist đoàn tụ gia đình với công dân EU (Chỉ thị 2004/38/EC, song ngữ Anh – Việt), VFS Global Bỉ — checklist chung sống với công dân EU không phải người Bỉ (Cohabitation with an EU citizen, tab "Hồ sơ yêu cầu"), VFS Global Bỉ — checklist kết hôn với công dân EU không phải người Bỉ (Marriage with an EU citizen, tab "Hồ sơ yêu cầu")
Đoàn tụ với công dân EU (miễn lệ phí visa)
Dành cho người nhà theo Chỉ thị 2004/38/EC của công dân EU không phải người Bỉ: vợ, chồng, đối tác đã đăng ký (khi nước sở tại coi như hôn nhân), con dưới 21 tuổi hoặc còn phụ thuộc, cha mẹ phụ thuộc — kể cả con và cha mẹ của vợ, chồng hoặc đối tác. Người công dân EU phải đến hoặc đang sống ở một nước EU không phải nước mình mang quốc tịch (ví dụ người Pháp sống ở Bỉ). Giấy tờ phải hợp pháp hóa trước khi nộp.
- 1 đơn xin visa khai online trên cổng Visa on Web, in ra và ký; dán 1 ảnh màu mới chụp cỡ 3,5 × 4,5 cm, nền trắng; đơn chọn ngôn ngữ nhận quyết định.
- Hộ chiếu cấp trong 10 năm, còn hạn ít nhất 3 tháng sau ngày visa hết hạn, còn 2 trang trống liền nhau; bản sao trang thông tin và mọi trang đã dùng.
- Giấy tờ của người thân là công dân EU: bằng chứng người đó đến một nước EU không phải nước mình mang quốc tịch, HOẶC bằng chứng người đó cư trú tại Bỉ (bản sao hộ chiếu và thẻ cư trú Bỉ).
- Bản sao trích lục khai sinh của bạn, cấp trong 6 tháng, dịch công chứng và hợp pháp hóa.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình với công dân EU (đăng ký kết hôn, khai sinh của con…); nên dịch và hợp pháp hóa.
- Giấy tờ chứng minh bạn đi cùng hoặc sang đoàn tụ với người thân là công dân EU tại Bỉ.
- Miễn lệ phí visa; vẫn trả phí VFS.
- VFS Global ghi thời gian xét 15 ngày theo lịch kể từ khi hồ sơ được coi là hợp lệ, có thể kéo dài tối đa 6 tháng.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist đoàn tụ gia đình với công dân EU (Chỉ thị 2004/38/EC, song ngữ Anh – Việt), VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn), Đại sứ quán Bỉ — bảng phí lãnh sự áp dụng từ 01/07/2026
Sang Bỉ chung sống với công dân EU
Visa C để sang Bỉ đăng ký chung sống với bạn đời là công dân EU không phải người Bỉ. Đăng ký chung sống xong, bạn được cấp thẻ cư trú Bỉ để ở lại. Cả hai người từ 21 tuổi, hoặc từ 18 tuổi nếu chứng minh được đã sống chung ít nhất 1 năm trước khi sang Bỉ. Giấy tờ theo checklist trên tab “Hồ sơ yêu cầu” của VFS Global:
- 1 đơn xin visa khai online trên cổng Visa on Web, in ra và ký; dán 1 ảnh màu mới chụp cỡ 3,5 × 4,5 cm, nền trắng; đơn chọn ngôn ngữ nhận quyết định.
- Hộ chiếu cấp trong 10 năm, còn hạn ít nhất 3 tháng sau ngày visa hết hạn, còn 2 trang trống liền nhau; bản sao trang thông tin và mọi trang đã dùng.
- Cả hai người từ 21 tuổi; hoặc từ 18 tuổi nếu chứng minh được đã sống chung ít nhất 1 năm trước khi sang Bỉ.
- Từ người bạn đời ở Bỉ: giấy xác nhận tình trạng độc thân do xã nơi người đó sống cấp.
- Từ người bạn đời ở Bỉ — thu nhập đều đặn, ổn định, đủ sống: bản gốc giấy cam kết bảo lãnh (Annex 3bis) do xã chứng thực, giấy chứng nhận thành phần gia đình, bản sao thẻ căn cước hoặc thẻ cư trú, phiếu lương hoặc thông báo thuế thu nhập mới nhất.
- Bản sao trích lục khai sinh của bạn, dịch và hợp pháp hóa.
- Bản gốc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân của bạn, dịch và hợp pháp hóa.
- Từng kết hôn: bản sao trích lục khai tử hoặc bản sao quyết định ly hôn với người vợ / chồng trước, dịch và hợp pháp hóa. Các bản sao trích lục cấp trong 6 tháng.
- Bảo hiểm du lịch mức tối thiểu 30.000 EUR ở Bỉ và các nước Schengen; mang bản gốc khi nhập cảnh.
- Đặt chỗ vé khứ hồi (chưa mua vé trước khi có visa). Checklist ghi vé khứ hồi không bắt buộc và không phải điều kiện cấp visa, nhưng Cơ quan Di trú khuyên nên có để tránh vướng ở cửa khẩu, hãng bay.
- Từ cả hai người: bản kể lại quá trình quen biết theo thời gian và bằng chứng quan hệ bền vững, lâu dài (thư từ, liên lạc thường xuyên, email, ảnh chuyến đi chung, visa và dấu xuất nhập cảnh, chuyển tiền, lời khai có ký tên của người thân, bạn bè, bằng chứng từng ở cùng địa chỉ…).
- Con dưới 18 tuổi đi cùng: các giấy tờ trên (trừ giấy của người ở Bỉ, giấy hôn nhân, giấy độc thân và bằng chứng quan hệ), kèm văn bản đồng ý cho con sang sống hẳn ở Bỉ của cha hoặc mẹ còn lại (dịch, hợp pháp hóa) và căn cước của người đó, HOẶC bản sao trích lục khai tử của người đó.
Cập nhật: Nguồn: VFS Global Bỉ — checklist chung sống với công dân EU không phải người Bỉ (Cohabitation with an EU citizen, tab "Hồ sơ yêu cầu"), VFS Global Bỉ — Visa types (bản tiếng Anh, checklist từng loại)
Sang Bỉ kết hôn với công dân EU
Visa C cho người sang Bỉ kết hôn với công dân EU không phải người Bỉ. Người ở Bỉ khai báo kết hôn tại xã nơi tổ chức đám cưới trước; giấy xác nhận khai báo có giá trị 6 tháng. Kết hôn được đăng ký tại Bỉ thì bạn được cấp thẻ cư trú để ở lại. Giấy tờ theo checklist trên tab “Hồ sơ yêu cầu” của VFS Global:
- 1 đơn xin visa khai online trên cổng Visa on Web, in ra và ký; dán 1 ảnh màu mới chụp cỡ 3,5 × 4,5 cm, nền trắng; đơn chọn ngôn ngữ nhận quyết định.
- Hộ chiếu cấp trong 10 năm, còn hạn ít nhất 3 tháng sau ngày visa hết hạn, còn 2 trang trống liền nhau; bản sao trang thông tin và mọi trang đã dùng.
- Từ người hôn phối ở Bỉ: giấy xác nhận đã khai báo kết hôn (akte van huwelijksaangifte / acte de déclaration de mariage) do xã nơi sẽ tổ chức kết hôn cấp, có giá trị 6 tháng. Cả hai người từ 21 tuổi; hoặc từ 18 tuổi nếu chứng minh được đã sống chung ít nhất 1 năm trước khi sang Bỉ.
- Từ người hôn phối ở Bỉ — thu nhập đều đặn, ổn định, đủ sống: bản gốc giấy cam kết bảo lãnh (Annex 3bis) do xã chứng thực, giấy chứng nhận thành phần gia đình, bản sao thẻ căn cước hoặc thẻ cư trú, phiếu lương hoặc thông báo thuế thu nhập mới nhất.
- Bản sao trích lục khai sinh của bạn, dịch và hợp pháp hóa.
- Từng kết hôn: bản sao trích lục khai tử hoặc bản sao quyết định ly hôn với người vợ / chồng trước, dịch và hợp pháp hóa. Các bản sao trích lục cấp trong 6 tháng.
- Bảo hiểm du lịch mức tối thiểu 30.000 EUR ở Bỉ và các nước Schengen; mang bản gốc khi nhập cảnh.
- Đặt chỗ vé khứ hồi (chưa mua vé trước khi có visa). Checklist ghi vé khứ hồi không bắt buộc và không phải điều kiện cấp visa, nhưng Cơ quan Di trú khuyên nên có để tránh vướng ở cửa khẩu, hãng bay.
- Từ cả hai người: bản kể lại quá trình quen biết theo thời gian và bằng chứng quan hệ bền vững, lâu dài (thư từ, liên lạc thường xuyên, email, ảnh chuyến đi chung, visa và dấu xuất nhập cảnh, chuyển tiền, lời khai có ký tên của người thân, bạn bè, bằng chứng từng ở cùng địa chỉ…).
- Con dưới 18 tuổi đi cùng: các giấy tờ trên (trừ tờ khai kết hôn, giấy hôn nhân trước và bằng chứng quan hệ), kèm văn bản đồng ý cho con sang sống hẳn ở Bỉ của cha hoặc mẹ còn lại (dịch, hợp pháp hóa) và căn cước của người đó, HOẶC bản sao trích lục khai tử của người đó.
Cập nhật: Nguồn: VFS Global Bỉ — checklist kết hôn với công dân EU không phải người Bỉ (Marriage with an EU citizen, tab "Hồ sơ yêu cầu"), VFS Global Bỉ — Visa types (bản tiếng Anh, checklist từng loại)
Quy định chung về giấy tờ
- Nộp 3 bộ: 1 bản gốc, 2 bản sao; xếp đúng thứ tự trên checklist.
- Bản sao trích lục khai sinh, kết hôn, khai tử, quyết định ly hôn: do cơ quan nơi đăng ký bản gốc cấp trong 6 tháng, dịch công chứng; từ 11/09/2026 xin Apostille tại Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ TP. Hồ Chí Minh thay hợp pháp hóa 2 bước (Bộ Ngoại giao Việt Nam, rồi Đại sứ quán Bỉ) mà checklist còn ghi; bản dịch cũng phải được xác nhận.
- Giấy tờ không bằng tiếng Pháp, Hà Lan, Đức hoặc Anh phải kèm bản dịch của người dịch công chứng.
- Checklist ghi: giấy tờ cần hợp pháp hóa được Đại sứ quán xử lý trực tiếp, giấy tờ chưa hợp pháp hóa xong lúc nộp sẽ được bổ sung vào hồ sơ sau. Đổi sang Apostille hay vẫn hợp pháp hóa: chưa chắc thì hỏi Đại sứ quán trước.
- Đại sứ quán có thể yêu cầu thêm giấy tờ; nộp đủ danh sách không có nghĩa chắc chắn được cấp visa.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist đoàn tụ gia đình với công dân EU (Chỉ thị 2004/38/EC, song ngữ Anh – Việt), VFS Global Bỉ — checklist chung sống với công dân EU không phải người Bỉ (Cohabitation with an EU citizen, tab "Hồ sơ yêu cầu"), VFS Global Bỉ — Visa types (bản tiếng Anh, checklist từng loại), Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — hợp pháp hóa giấy tờ (e-Legalization)
Lệ phí visa Bỉ cho người nhà công dân EU
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — từ 12 tuổi | €90 |
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | €45 |
| Phí dịch vụ VFS Global | 682.000 VND |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, VFS Global Bỉ tại Việt Nam — loại thị thực và bảng phí, Cơ quan Di trú Bỉ (Immigration Office — Office des Étrangers / Dienst Vreemdelingenzaken, FPS Home Affairs), VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Bỉ tại Việt Nam
- Trả tại VFS khi nộp hồ sơ, bằng đồng Việt Nam: tiền mặt hoặc thẻ (trang trung tâm của VFS Global ghi thêm chuyển khoản — hỏi lại trung tâm trước ngày hẹn). Lệ phí visa tính theo mức euro, quy ra đồng Việt Nam theo tỷ giá do Bộ Ngoại giao Bỉ ấn định; tỷ giá có thể đổi, nên số tiền đồng Việt Nam bạn trả có thể khác giữa các lần cập nhật.
- Trẻ từ 12 tuổi tính như người lớn; trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi trả mức trẻ em; dưới 6 tuổi miễn lệ phí visa.
- Phí của VFS Global: 682.000 VND mỗi hồ sơ, trả thêm ngoài lệ phí visa, kể cả người được miễn lệ phí visa.
- Lệ phí visa không được hoàn lại khi visa bị từ chối.
- Các khoản cộng thêm của VFS Global (khai đơn hộ, chụp ảnh, phòng chờ cao cấp, chuyển phát hộ chiếu, tin nhắn) là tùy chọn, tính riêng. VFS Global ghi rõ các khoản này không làm hồ sơ xét nhanh hơn và không ảnh hưởng quyết định.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ — bảng phí lãnh sự áp dụng từ 01/07/2026, VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn), Cơ quan Di trú Bỉ — visa Schengen (C): điều kiện, lệ phí và các trường hợp miễn, thời gian xét, VFS Global Bỉ — Trung tâm Hà Nội (giờ, phí, cách trả, an ninh)
Ảnh và vân tay
Bạn tự chuẩn bị ảnh dán vào đơn. Tại buổi hẹn, VFS lấy vân tay và chụp ảnh khuôn mặt cho hệ thống thông tin visa Schengen (VIS). Về nguyên tắc, người xin visa phải tự đến trung tâm.
- 1 ảnh màu mới chụp, không quá 6 tháng, cỡ 3,5 × 4,5 cm, nền trắng hoặc sáng trơn, mặt chiếm khoảng 2/3 ảnh; dán vào đơn. VFS không nhận ảnh cỡ hộ chiếu Mỹ.
- Vân tay lấy từ 12 tuổi. Đã lấy vân tay cho một visa Schengen trong 59 tháng gần nhất thì không bắt buộc lấy lại; không chắc chắn thì nên tự đến, vì nếu dữ liệu không có trong hệ thống, bạn sẽ phải quay lại lấy vân tay. Bạn có quyền yêu cầu lấy lại vân tay.
- Vân tay đã lấy cho visa dài hạn loại D không dùng lại cho visa Schengen loại C.
- Trẻ dưới 12 tuổi không lấy vân tay; trẻ vị thành niên đi cùng cha, mẹ hoặc người giám hộ.
Cập nhật: Nguồn: VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn), Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — dữ liệu sinh trắc học, nơi nộp hồ sơ, Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — nộp hồ sơ visa cho Bỉ, Cơ quan Di trú Bỉ — visa Schengen (C): điều kiện, lệ phí và các trường hợp miễn, thời gian xét
Thời gian xét và theo dõi hồ sơ
| Mốc | Thời gian |
|---|---|
| Nộp hồ sơ (luật Schengen) | Sớm nhất 6 tháng, muộn nhất 15 ngày trước ngày đi |
| Đại sứ quán khuyên nộp | Ít nhất 3 tuần trước ngày đi |
| Đại sứ quán thường quyết định trong | 15 ngày theo lịch |
| Kéo dài khi cần xem thêm | Tới 30 ngày theo lịch, ngoại lệ tới 60 ngày |
| Hồ sơ chuyển Cơ quan Di trú Bỉ quyết định | Có thể tới 45 ngày từ ngày nộp |
Cập nhật: Nguồn: VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn), Cơ quan Di trú Bỉ — visa Schengen (C): điều kiện, lệ phí và các trường hợp miễn, thời gian xét, Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist visa du lịch (Tourism visa, song ngữ Anh – Việt)
- Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội xét hồ sơ; hồ sơ thuận lợi được cấp không cần hỏi Cơ quan Di trú Bỉ, hồ sơ cần xem kỹ thì chuyển Cơ quan Di trú quyết định. VFS chỉ nhận hồ sơ, chuyển đi và trả hộ chiếu, không tham gia quyết định.
- Mọi hồ sơ visa Schengen của công dân Việt Nam, sau khi Đại sứ quán xem xong, được gửi hỏi ý kiến các nước Schengen; bước này thường tới 10 ngày.
- Mùa hè, mùa lễ có thể lâu hơn. Đại sứ quán không trả lời về thời gian xét qua email hay điện thoại; Đại sứ quán báo khi đã có quyết định.
- Giấy tờ bạn tự gửi thêm sau khi đã nộp hồ sơ thường không được xem xét: chuẩn bị đủ trước ngày hẹn.
- Tra tình trạng hồ sơ trên công cụ theo dõi visa của Cơ quan Di trú Bỉ bằng số in trên đơn Visa on Web (sau khi Đại sứ quán đã ghi nhận hồ sơ) hoặc số tham chiếu trên biên lai VFS; nếu chưa có số, xin số hồ sơ qua email Đại sứ quán (ghi họ tên như hộ chiếu, số hộ chiếu, ngày sinh). Kết quả hiện 1 trong 4 trạng thái: đang xét, cần bổ sung giấy tờ, chấp thuận, từ chối. Không thấy kết quả có thể do Đại sứ quán chưa chuyển hồ sơ hoặc tự quyết định. VFS gửi email khi kết quả về trung tâm; Đại sứ quán không trả lời thời gian xét qua email hay điện thoại.
Cách theo dõi và nhận lại hộ chiếu: theo dõi hồ sơ visa Bỉ.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — nộp hồ sơ visa cho Bỉ, Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — dữ liệu sinh trắc học, nơi nộp hồ sơ, Cơ quan Di trú Bỉ — visa Schengen (C): điều kiện, lệ phí và các trường hợp miễn, thời gian xét, Cơ quan Di trú Bỉ — thời gian xét trung bình, Cơ quan Di trú Bỉ — theo dõi hồ sơ visa
Đơn xin visa: khai trên Visa on Web rồi đặt hẹn
- Khai đơn online trên cổng Visa on Web của Bộ Ngoại giao Bỉ. Khai xong, bạn được chuyển thẳng sang trang của VFS Global để chọn lịch hẹn; VFS Global chỉ nhận đặt hẹn qua cổng này.
- Thông tin đăng nhập để đổi lịch hẹn được gửi về email bạn dùng khi khai đơn: dùng email của chính bạn.
- Khai đúng như trang thông tin của hộ chiếu; mỗi người một đơn, kể cả trẻ em.
- In đơn, ký, dán ảnh, mang theo khi nộp hồ sơ, kèm đơn chọn ngôn ngữ (tiếng Pháp, Hà Lan, Đức hoặc không ưu tiên) để Đại sứ quán thông báo quyết định.
- Đến trung tâm mà chưa khai đơn trên Visa on Web thì phải dùng khoản khai đơn hộ của VFS Global tại trung tâm (tính phí riêng).
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — nộp hồ sơ visa cho Bỉ, VFS Global Bỉ — Đặt lịch hẹn (chỉ qua cổng Visa on Web), VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn), Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — mẫu đơn và thông tin hữu ích (chọn ngôn ngữ xử lý hồ sơ), Visa on Web — cổng khai đơn visa Bỉ (khai xong được chuyển sang đặt hẹn VFS)
Hiệu lực visa và khi nhập cảnh
- Nhận hộ chiếu, kiểm tra ngay họ tên, số hộ chiếu, loại visa, thời hạn và số ngày được ở. Visa được cấp theo ngày bạn ghi trong đơn.
- Thời hạn hiệu lực là khoảng thời gian được vào và phải rời khu vực Schengen; số ngày được ở là số ngày ghi trên visa, dù visa còn hạn lâu hơn.
- Visa Schengen cho phép ở tối đa 90 ngày trong 180 ngày trong khu vực Schengen; visa nhiều lần được ra vào nhiều lần, miễn tổng số ngày ở không quá mức này.
- Visa không gia hạn được và không đổi được mục đích chuyến đi; muốn đổi thì phải nộp hồ sơ mới.
- Mang bản gốc bảo hiểm du lịch khi nhập cảnh khu vực Schengen. Ở cửa khẩu, bạn có thể phải chứng minh mục đích chuyến đi và ý định rời khu vực Schengen; người nhập cảnh được ghi nhận qua hệ thống EES (vân tay, ảnh khuôn mặt) thay cho đóng dấu hộ chiếu.
Tự đếm số ngày đã ở bằng công cụ quy tắc 90/180 ngày.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist visa du lịch (Tourism visa, song ngữ Anh – Việt), VFS Global Bỉ — checklist chung sống với công dân EU không phải người Bỉ (Cohabitation with an EU citizen, tab "Hồ sơ yêu cầu"), Cơ quan Di trú Bỉ — hệ thống nhập/xuất cảnh EES