Các loại visa Bỉ
Trả lời nhanh
Visa ngắn hạn hay dài hạn
| Loại visa | Thời gian ở | Nơi nộp | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| Ngắn hạn: visa Schengen loại C | Tối đa 90 ngày trong 180 ngày | VFS Global Hà Nội, TP.HCM hoặc Đà Nẵng | €90 (từ 12 tuổi) |
| Dài hạn: visa quốc gia loại D | Trên 90 ngày (học, làm việc, đoàn tụ) | VFS Global Hà Nội, TP.HCM hoặc Đà Nẵng (luôn tự đến) | €250 + khoản đóng góp €152–€251 tùy diện |
Cập nhật: Nguồn: Bảng phí lãnh sự của Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội (áp dụng từ 01/07/2026; trang Phí lãnh sự cập nhật 05/01/2026), VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Bỉ tại Việt Nam, VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Bỉ tại Việt Nam, VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Bỉ tại Việt Nam, Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam (Bộ Ngoại giao Bỉ)
Ngắn hạn (Schengen loại C, tối đa 90 ngày)
- Du lịchTourism visaTham quan, nghỉ dưỡng ở Bỉ và các nước Schengen tối đa 90 ngày trong 180 ngày; Bỉ phải là điểm đến chính. Không dùng để công tác hay làm việc.Lệ phí từ €45
- Thăm thânFamily or private visit visaThăm người thân, bạn bè (kể cả bạn trai, bạn gái) ở Bỉ theo thư mời; người ở Bỉ chi trả toàn bộ thì ký cam kết bảo lãnh (Annex 3bis) do xã chứng thực.Lệ phí từ €45
- Công tác, đào tạo, sự kiệnBusiness visaHọp, làm việc với đối tác, hội nghị, hội chợ, sự kiện văn hóa, thể thao, đào tạo ngắn ngày; công ty hoặc tổ chức ở Bỉ gửi thư mời. Không nhận lương từ đơn vị ở Bỉ.Lệ phí từ €45
- Người nhà công dân EUFamily reunion with an EU citizen (Directive 2004/38/EC)Visa C để sang Bỉ cùng hoặc với người thân là công dân EU không phải người Bỉ: đoàn tụ (vợ, chồng, con, cha mẹ — miễn lệ phí visa), chung sống hoặc kết hôn tại Bỉ; đăng ký cư trú tại xã sau khi đến.Lệ phí từ €45
- Quá cảnh sân bayAirport transit visa (type A)Người Việt Nam không cần visa quá cảnh khi đổi chuyến trong khu vực quá cảnh quốc tế của sân bay Bỉ; ra khỏi khu vực này cần visa Schengen loại C.Lệ phí từ €45
Dài hạn (visa quốc gia loại D, trên 90 ngày)
- Du học (trên 90 ngày)Study in a public (recognized) / private (non-recognized) higher education institutionHọc toàn thời gian ở trường đại học công lập được công nhận hoặc trường tư không được công nhận tại Bỉ: giấy nhận học theo mẫu chuẩn, chứng minh 1.062 EUR/tháng, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp; Cơ quan Di trú Bỉ quyết định.Lệ phí từ €250
- Đoàn tụ gia đìnhFamily reunion (art. 40ter, art. 10 & 10bis)Vợ, chồng, con, cha mẹ của trẻ người Bỉ sang sống cùng công dân Bỉ hoặc người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Bỉ: người ở Bỉ chứng minh thu nhập, nhà ở, bảo hiểm; giấy tờ hộ tịch dịch và Apostille trước khi nộp.Lệ phí từ €250
- Kết hôn, chung sống tại BỉMarriage / Cohabitation with a Belgian or non-EU citizenVisa D 6 tháng để sang Bỉ kết hôn hoặc khai báo chung sống hợp pháp với công dân Bỉ hoặc người ngoài EU cư trú tại Bỉ, rồi xin đoàn tụ gia đình ngay tại Bỉ; xét thường 4,5–5 tháng.Lệ phí từ €250
- Lao động, au pairSingle permit / Work visa other than single permit / Au pair visaLàm việc ở Bỉ trên 90 ngày: chủ lao động xin giấy phép đơn tại Vùng trước, có quyết định mới nộp visa D (xét ưu tiên); au pair do gia đình nhận xin giấy phép lao động.Lệ phí từ €250
Cập nhật: Nguồn: Bảng phí lãnh sự của Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội (áp dụng từ 01/07/2026; trang Phí lãnh sự cập nhật 05/01/2026)
Danh mục thị thực trên VFS Global
Bảng dưới đối chiếu từng loại thị thực trên danh mục của VFS Global với trang hướng dẫn trên site. Mỗi trang đi theo đúng 6 mục VFS công bố cho từng loại: tổng quan, phí thị thực, hồ sơ yêu cầu, tiêu chuẩn ảnh, thời gian xét duyệt, mẫu đơn xin thị thực.
| Loại trên VFS | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| Du lịch | Du lịch |
| Công tác (chuyên môn, thực tập hoặc huấn luyện, văn hóa, thể thao, hội nghị hoặc các sự kiện không liên quan tới Tôn giáo) | Công tác, đào tạo, sự kiện |
| Thăm thân hoặc có thư mời riêng | Thăm thân |
| Chung sống với công dân EU (ngoại trừ công dân Bỉ) | Người nhà công dân EU |
| Kết hôn với công dân EU (ngoại trừ công dân Bỉ) | Người nhà công dân EU |
| Đoàn tụ với công dân EU không phải công dân Bỉ | Người nhà công dân EU |
| Các mục khác (y tế, tôn giáo,…) | Không hướng dẫn |
| Loại trên VFS | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| Chung sống với công dân Bỉ hoặc không phải công dân EU | Kết hôn, chung sống tại Bỉ |
| Kết hôn với công dân Bỉ hoặc không phải công dân EU | Kết hôn, chung sống tại Bỉ |
| Lao động ( hơn 90 ngày) | Lao động, au pair |
| Đoàn tụ gia đình với vợ/chồng quốc tịch Bỉ | Đoàn tụ gia đình |
| Đoàn tụ gia đình với vợ/chồng không mang quốc tịch EU | Đoàn tụ gia đình |
| Đoàn tụ gia đình với trẻ em quốc tịch Bỉ | Đoàn tụ gia đình |
| Đoàn tụ gia đình cho trẻ em có bố hoặc mẹ mang quốc tịch Bỉ | Đoàn tụ gia đình |
| Đoàn tụ gia đình cho trẻ em có bố mẹ không mang quốc tịch EU đang sinh sống tại Bỉ | Đoàn tụ gia đình |
| Au pair | Lao động, au pair |
| Du học (hơn 90 ngày) | Du học (trên 90 ngày) |
| Return visa | Không hướng dẫn |
| Các mục khác (nhân đạo, tôn giáo,…) | Không hướng dẫn |
Cập nhật: Nguồn: VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Bỉ tại Việt Nam
Chưa chắc nên xin loại nào?
Trả lời vài câu về mục đích chuyến đi, form đánh giá hoàn cảnh gợi ý loại visa ngay trên trang. Hoàn cảnh phức tạp hơn, chuyên viên sẽ gọi lại.