Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc Chính phủ Bỉ hay Việt Nam

1900 638 066

Visa kết hôn Bỉ: sang Bỉ kết hôn hoặc chung sống hợp pháp

Muốn sang Bỉ để kết hôn hoặc khai báo chung sống hợp pháp với người Bỉ, hay với người ngoài EU đang sống ở Bỉ, bạn xin visa dài hạn loại D diện kết hôn hoặc chung sống. Visa cho ở 6 tháng; trong thời gian đó phải cưới hoặc khai báo xong rồi xin đoàn tụ gia đình ngay tại Bỉ.

Tên chính thức (Chính phủ Bỉ): Marriage / Cohabitation with a Belgian or non-EU citizen (visa D, Article 9)

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist visa D kết hôn với công dân Bỉ hoặc người ngoài EU (01/2024), Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist visa D chung sống hợp pháp với công dân Bỉ hoặc người ngoài EU (01/2024), Cơ quan Di trú Bỉ — visa D để kết hôn hoặc chung sống hợp pháp tại Bỉ, Cơ quan Di trú Bỉ — khoản đóng góp visa D (mức từ 01/01/2026, cách nộp, không hoàn), VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn)

Trả lời nhanh

Sang Bỉ kết hôn hoặc chung sống hợp pháp với người Bỉ hoặc người ngoài EU, bạn xin visa D tại VFS Global, nộp khoản đóng góp €242 trước. Hồ sơ cần tờ khai kết hôn do xã ở Bỉ lập trong 6 tháng (hoặc bằng chứng quan hệ bền vững), giấy độc thân, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp; người ở Bỉ chứng minh thu nhập, nhà ở, bảo hiểm. Xét thường 4,5–5 tháng.
Lệ phí visa D + khoản đóng góp
€250 + €242
Thời gian xét
4,5–5 tháng
Nơi nộp hồ sơ
VFS Global Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng
Visa được cấp
Visa D 6 tháng; cưới hoặc khai báo trước khi hết hạn
Trong bài này

Tổng quan: visa để cưới hoặc chung sống tại Bỉ

Visa dài hạn (loại D, trên 90 ngày) là visa quốc gia của Bỉ: cho phép nhập cảnh để ở lại Bỉ lâu hơn 90 ngày theo đúng mục đích ghi trong hồ sơ. Bạn vẫn khai đơn trên Visa on Web và nộp tại VFS Global như visa Schengen, nhưng hồ sơ được gửi về Bỉ để Cơ quan Di trú Bỉ (Bộ Nội vụ) quyết định.

Chọn đúng loại visa theo người ở Bỉ và tình trạng của bạn
Hoàn cảnhLoại visa
Chưa kết hôn, sang Bỉ cưới người Bỉ hoặc người ngoài EU sống ở BỉVisa D kết hôn (trang này, #ket-hon)
Sang Bỉ khai báo chung sống hợp pháp với người Bỉ hoặc người ngoài EUVisa D chung sống (trang này, #chung-song)
Đã kết hôn (hoặc đã đăng ký chung sống) với người Bỉ hay người ngoài EU sống ở BỉVisa D đoàn tụ gia đình
Kết hôn, chung sống với công dân EU không phải người BỉVisa C cho người nhà công dân EU

Cập nhật: Nguồn: Cơ quan Di trú Bỉ — visa D để kết hôn hoặc chung sống hợp pháp tại Bỉ, VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn)

Đã kết hôn: xem visa đoàn tụ gia đình. Với công dân EU không phải người Bỉ: xem visa cho người nhà công dân EU.

  • Cơ quan Di trú Bỉ xét cả điều kiện đoàn tụ gia đình ngay khi xét visa (thu nhập, nhà ở, bảo hiểm của người ở Bỉ), nên sau lễ cưới hoặc khai báo, bạn chỉ cần hộ chiếu và giấy kết hôn hoặc giấy khai báo để xin đoàn tụ tại xã.
  • Hai người không đang có quan hệ bền vững với người khác, không thuộc trường hợp bị cấm kết hôn theo luật dân sự Bỉ (họ hàng gần) và chưa bị hộ tịch Bỉ từ chối cho kết hôn.
  • Nộp hồ sơ sớm nhất 6 tháng trước ngày dự định đi.

Cập nhật: Nguồn: Cơ quan Di trú Bỉ — visa D để kết hôn hoặc chung sống hợp pháp tại Bỉ, Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist visa D kết hôn với công dân Bỉ hoặc người ngoài EU (01/2024)

Visa để kết hôn tại Bỉ

  • Người ở Bỉ khai báo kết hôn (tờ khai kết hôn) tại xã nơi tổ chức đám cưới trước; bản sao tờ khai do hộ tịch lập phải cấp trong 6 tháng trước ngày nộp visa.
  • Tuổi: cả hai từ 18 tuổi nếu kết hôn với công dân Bỉ; từ 21 tuổi nếu cả hai đều là người ngoài EU.
  • Hai người cùng viết bản tường thuật quá trình quen biết theo thứ tự thời gian.

Giấy tờ theo checklist kết hôn của Đại sứ quán

  • Hộ chiếu còn hạn, còn ít nhất 2 trang đôi trống; kèm bản sao trang thông tin và mọi trang đã dùng.
  • Đơn xin visa khai trên Visa on Web, in, ghi ngày, ký; dán 1 ảnh màu 3,5 × 4,5 cm, nền trắng.
  • Tờ khai chọn ngôn ngữ xử lý hồ sơ (tiếng Pháp, Hà Lan, Đức hoặc không ưu tiên).
  • Người ở Bỉ: Giấy xác nhận độc thân của người ở Bỉ.
  • Người ở Bỉ: Tờ khai kết hôn (acte de déclaration de mariage / akte van huwelijksaangifte) do xã nơi sẽ kết hôn lập, giá trị 6 tháng. Tuổi: trên 18 nếu kết hôn với công dân Bỉ, trên 21 nếu với người ngoài EU.
  • Người ở Bỉ: Bản sao thẻ căn cước Bỉ hoặc thẻ cư trú; chứng minh thu nhập (phiếu lương, quyết toán thuế…); nhà ở (giấy chủ quyền, hợp đồng thuê hoặc chứng nhận MyRent); giấy của quỹ tương hỗ (mutuelle).
  • Chứng từ đã nộp khoản đóng góp cho Cơ quan Di trú Bỉ, hoặc giấy tờ chứng minh được miễn.
  • Giấy xác nhận tình trạng độc thân (dịch, hợp pháp hóa); bản sao trích lục khai sinh; trích lục khai tử hoặc quyết định ly hôn của hôn nhân trước (nếu có).
  • Phiếu lý lịch tư pháp (số 1 hoặc số 2), giá trị 6 tháng.
  • Giấy khám sức khỏe của bác sĩ do Đại sứ quán chỉ định, giá trị 6 tháng.
  • Bảo hiểm du lịch y tế cho toàn bộ thời gian ở Bỉ (6 tháng), tối thiểu 30.000 EUR; mang theo khi nhập cảnh Schengen.
  • Cả hai người: Bản tường thuật quá trình quen biết theo thứ tự thời gian, kèm bằng chứng quan hệ ổn định, lâu dài: thư, cuộc gọi, email, ảnh đi chơi chung, visa và dấu xuất nhập cảnh, chuyển tiền, xác nhận của người thân, bạn bè, địa chỉ ở chung…

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist visa D kết hôn với công dân Bỉ hoặc người ngoài EU (01/2024), Cơ quan Di trú Bỉ — visa D để kết hôn hoặc chung sống hợp pháp tại Bỉ

Visa để chung sống hợp pháp tại Bỉ

Chung sống hợp pháp (cohabitation légale / wettelijke samenwoning) là khai báo trước hộ tịch xã ở Bỉ. Thay cho tờ khai kết hôn, bạn chứng minh quan hệ bền vững, lâu dài theo một trong ba cách:

  • Đã sống chung liên tục ở Bỉ hoặc nước khác ít nhất 1 năm trước khi nộp hồ sơ; hoặc
  • Quen nhau ít nhất 2 năm, có bằng chứng liên lạc thường xuyên (điện thoại, thư, tin nhắn) và đã gặp nhau 3 lần trong 2 năm trước khi nộp, tổng cộng từ 45 ngày trở lên; hoặc
  • Có con chung.
  • Tuổi: cả hai từ 21 tuổi, hoặc từ 18 tuổi nếu đã sống chung ít nhất 1 năm trước khi người ở Bỉ đến Bỉ. Cả hai phải chưa kết hôn.

Giấy tờ theo checklist chung sống của Đại sứ quán

  • Hộ chiếu còn hạn, còn ít nhất 2 trang đôi trống; kèm bản sao trang thông tin và mọi trang đã dùng.
  • Đơn xin visa khai trên Visa on Web, in, ghi ngày, ký; dán 1 ảnh màu 3,5 × 4,5 cm, nền trắng.
  • Tờ khai chọn ngôn ngữ xử lý hồ sơ (tiếng Pháp, Hà Lan, Đức hoặc không ưu tiên).
  • Tuổi: cả hai từ 21 tuổi, hoặc từ 18 tuổi nếu chứng minh được đã sống chung ít nhất 1 năm trước khi người kia đến Bỉ.
  • Người ở Bỉ: Bản sao thẻ căn cước Bỉ hoặc thẻ cư trú; chứng minh thu nhập; giấy xác nhận độc thân do xã nơi họ cư trú cấp; nhà ở (giấy chủ quyền, hợp đồng thuê hoặc chứng nhận MyRent); giấy của quỹ tương hỗ (mutuelle).
  • Chứng từ đã nộp khoản đóng góp cho Cơ quan Di trú Bỉ, hoặc giấy tờ chứng minh được miễn.
  • Giấy xác nhận tình trạng độc thân (dịch, hợp pháp hóa); bản sao trích lục khai sinh; trích lục khai tử hoặc quyết định ly hôn của hôn nhân trước (nếu có).
  • Phiếu lý lịch tư pháp (số 1 hoặc số 2), giá trị 6 tháng.
  • Giấy khám sức khỏe của bác sĩ do Đại sứ quán chỉ định, giá trị 6 tháng.
  • Bảo hiểm du lịch y tế cho toàn bộ thời gian ở Bỉ (6 tháng), tối thiểu 30.000 EUR.
  • Cả hai người: Bản tường thuật quá trình quen biết theo thứ tự thời gian, kèm bằng chứng quan hệ bền vững.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist visa D chung sống hợp pháp với công dân Bỉ hoặc người ngoài EU (01/2024), Cơ quan Di trú Bỉ — visa D để kết hôn hoặc chung sống hợp pháp tại Bỉ, Cơ quan Di trú Bỉ — đoàn tụ với công dân Bỉ (Điều 40ter)

Quy định chung về giấy tờ

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist visa D kết hôn với công dân Bỉ hoặc người ngoài EU (01/2024), Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội — checklist visa D chung sống hợp pháp với công dân Bỉ hoặc người ngoài EU (01/2024), Cơ quan Di trú Bỉ — visa D để kết hôn hoặc chung sống hợp pháp tại Bỉ

Nộp hồ sơ ở đâu, ai quyết định

Visa D nộp tại VFS Global Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, như visa Schengen; ba trung tâm nhận cả visa D, không chia theo nơi ở. Đại sứ quán Bỉ tại Hà Nội không nhận hồ sơ trực tiếp, Lãnh sự danh dự tại TP. Hồ Chí Minh không làm visa.

  • Khai đơn trên cổng Visa on Web, khai xong được chuyển sang trang của VFS Global để đặt hẹn. Đặt hẹn chỉ qua cổng này.
  • Bạn phải tự đến trung tâm: trung tâm lấy vân tay, chụp ảnh (trẻ dưới 6 tuổi không lấy vân tay với visa D) và cùng bạn kiểm hồ sơ. Trung tâm phát danh sách ghi giấy tờ đã nộp, giấy tờ còn thiếu; hồ sơ chưa đủ, bạn có thể rút về và đặt hẹn mới khi đã đủ.
  • Mang theo chứng từ đã nộp khoản đóng góp cho Cơ quan Di trú Bỉ (nếu diện của bạn phải nộp); thiếu chứng từ này, hồ sơ không được thụ lý.
  • VFS Global chuyển hồ sơ cho Đại sứ quán; Đại sứ quán gửi hồ sơ visa D về Cơ quan Di trú Bỉ bằng đường ngoại giao, thường mất 2–3 tuần trước khi hồ sơ vào hệ thống của Cơ quan Di trú. Trung tâm không tham gia xét hồ sơ.
  • Cơ quan Di trú Bỉ quyết định cấp hoặc từ chối. Một số người được mời phỏng vấn tại Đại sứ quán ở Hà Nội.

Địa chỉ, giờ làm việc ba trung tâm: lịch hẹn VFS Bỉ. Các bước từ khai đơn tới nhận hộ chiếu: thủ tục xin visa Bỉ.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — nộp hồ sơ visa cho Bỉ, Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — dữ liệu sinh trắc học, nơi nộp hồ sơ, Cơ quan Di trú Bỉ — xin visa D đoàn tụ gia đình ở nước ngoài, VFS Global Bỉ — Đặt lịch hẹn (chỉ qua cổng Visa on Web)

Lệ phí visa D và khoản đóng góp (kết hôn, chung sống)

Lệ phí visa D và khoản đóng góp (kết hôn, chung sống)
Khoản phíSố tiền
Visa quốc gia dài hạn (loại D)€250
Khoản đóng góp visa D — du học trường tư, au pair, kết hôn / chung sống hợp pháp tại Bỉ và các diện khác nộp tại ĐSQ€242
Phí dịch vụ VFS Global682.000 VND

Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, VFS Global Bỉ tại Việt Nam — loại thị thực và bảng phí, Cơ quan Di trú Bỉ (Immigration Office — Office des Étrangers / Dienst Vreemdelingenzaken, FPS Home Affairs), Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam (Bộ Ngoại giao Bỉ), VFS Global — Trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa Bỉ tại Việt Nam

Lệ phí visa D

  • Trả tại VFS khi nộp hồ sơ, bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá do Bộ Ngoại giao Bỉ ấn định; tỷ giá có thể đổi, nên số tiền đồng Việt Nam bạn trả có thể khác giữa các lần cập nhật. Mức hiện hành áp dụng cho lịch hẹn từ 01/07/2026.
  • Phí của VFS Global: 682.000 VND mỗi hồ sơ, trả thêm ngoài lệ phí visa.
  • Lệ phí visa không được hoàn lại khi visa bị từ chối.
  • Bảng phí của Đại sứ quán miễn lệ phí visa D cho: vợ, chồng hoặc con dưới 18 tuổi của công dân EU; người nhận học bổng của Nhà nước Bỉ, cơ quan Bỉ, tổ chức quốc tế hoặc trường đại học Bỉ.

Khoản đóng góp cho Cơ quan Di trú Bỉ

  • Nộp riêng, bằng euro, vào tài khoản của Cơ quan Di trú Bỉ trước ngày nộp hồ sơ; chính bạn hoặc người khác (gia đình, người bảo lãnh) chuyển thay được. Số tài khoản và nội dung chuyển khoản (họ, tên, quốc tịch, ngày sinh của người xin visa) xem trên trang khoản đóng góp của Cơ quan Di trú.
  • Nộp chứng từ chuyển khoản cùng hồ sơ. Không có chứng từ, hồ sơ bị coi là không hợp lệ và không được xét; chuyển thiếu tiền thì có thêm 30 ngày để nộp đủ.
  • Mỗi người một khoản. Gia đình nộp chung một lần, cùng cơ sở pháp lý, vợ chồng hoặc chung sống hợp pháp, thì chỉ nộp một khoản.
  • Người dưới 18 tuổi được miễn. Được miễn lệ phí visa không có nghĩa được miễn khoản đóng góp.
  • Không hoàn lại khi visa bị từ chối hoặc bạn rút hồ sơ (chỉ hoàn khi nộp nhầm, theo thủ tục của Cơ quan Di trú). Nộp lại hồ sơ mới thì nộp khoản mới. Phí ngân hàng do người chuyển chịu. Mức điều chỉnh mỗi năm vào ngày 01/01.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ — bảng phí lãnh sự áp dụng từ 01/07/2026, Cơ quan Di trú Bỉ — khoản đóng góp visa D (mức từ 01/01/2026, cách nộp, không hoàn), Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — nộp hồ sơ visa cho Bỉ, VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn)

Khám sức khỏe, lý lịch tư pháp

  • Giấy khám sức khỏe theo mẫu chuẩn của Bỉ, xác nhận bạn không mắc bệnh có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng theo phụ lục Luật ngày 15/12/1980; lập trong 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ.
  • Khám ở bác sĩ, bệnh viện có trong danh sách do Đại sứ quán Bỉ công bố: chữ ký của bác sĩ trong danh sách không cần chứng thực. Khám ở nơi khác thì chữ ký bác sĩ phải được chứng thực theo thủ tục Việt Nam, rồi Đại sứ quán Bỉ chứng thực tiếp.
  • Từ 18 tuổi: lý lịch tư pháp (hoặc giấy tương đương) do cơ quan nước bạn mang quốc tịch hoặc nơi bạn sống gần nhất cấp, trong 6 tháng trước ngày nộp, xác nhận không có tiền án. Không nộp được hoặc giấy quá 6 tháng thì phải giải thích lý do.

Người Việt Nam xin lý lịch tư pháp tại Công an tỉnh, thành phố nơi cư trú; người nước ngoài từng sống ở Việt Nam xem lý lịch tư pháp Việt Nam cho người Bỉ.

Cập nhật: Nguồn: Cơ quan Di trú Bỉ — giấy khám sức khỏe cho lưu trú trên 90 ngày, Cơ quan Di trú Bỉ — lý lịch tư pháp cho lưu trú trên 90 ngày, Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — danh sách bác sĩ khám sức khỏe cho visa D (22/06/2026)

Thời gian xét và theo dõi hồ sơ

Thời gian xét theo nguồn chính thức
MốcThời gian
Cơ quan Di trú Bỉ ghiThường 4,5–5 tháng từ ngày nộp; luật không quy định thời hạn
Bảng trung bình của Cơ quan Di trú (số liệu 09/2026)5 tháng (kết hôn), 6,5 tháng (chung sống hợp pháp)
Đại sứ quán gửi hồ sơ về Cơ quan Di trú BỉThường 2–3 tuần, trước khi hồ sơ vào hệ thống

Cập nhật: Nguồn: Cơ quan Di trú Bỉ — thời gian xét trung bình, VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn)

  • Đây là mức tham khảo của cơ quan Bỉ, không phải thời hạn bảo đảm. Bảng trung bình của Cơ quan Di trú dựa trên số liệu tháng trước; mùa hè, mùa lễ có thể lâu hơn.
  • Đại sứ quán không trả lời về thời gian xét qua email hay điện thoại. Hồ sơ visa D có thể mất vài tháng mới hiện trên công cụ theo dõi của Cơ quan Di trú.
  • Theo dõi: xin số hồ sơ qua email Đại sứ quán hanoi@diplobel.fed.be (ghi họ tên như hộ chiếu, số hộ chiếu, ngày sinh), rồi tra trên trang của Cơ quan Di trú Bỉ; hoặc tra bằng số tham chiếu trên biên nhận của VFS Global.

Chi tiết cách theo dõi: theo dõi hồ sơ visa Bỉ.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — nộp hồ sơ visa cho Bỉ, Cơ quan Di trú Bỉ — theo dõi hồ sơ visa, Cơ quan Di trú Bỉ — thời gian xét trung bình

Đơn xin visa: khai trên Visa on Web rồi đặt hẹn

  • Tạo tài khoản và khai đơn visa D trên cổng Visa on Web của Bộ Ngoại giao Bỉ; ghi rõ mục đích ở ô 23, thêm ghi chú ở ô 24 nếu cần. Nhiều người trong một gia đình có thể dùng chung một tài khoản để khai nhiều đơn.
  • Gửi đơn xong, bản sao đơn được gửi về email của tài khoản; in, ký, mang theo ngày hẹn cùng giấy xác nhận lịch hẹn.
  • Dán 1 ảnh màu mới chụp, cỡ 3,5 × 4,5 cm, nền trắng vào đơn; VFS không nhận ảnh cỡ hộ chiếu Mỹ.
  • Tờ khai chọn ngôn ngữ nhận thông báo kết quả (tiếng Pháp, Hà Lan, Đức hoặc không ưu tiên): checklist visa D ghi điền tại trung tâm khi nộp hồ sơ.

Cập nhật: Nguồn: Cơ quan Di trú Bỉ — xin visa D đoàn tụ gia đình ở nước ngoài, Visa on Web — cổng khai đơn visa Bỉ (khai xong được chuyển sang đặt hẹn VFS), Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — mẫu đơn và thông tin hữu ích (chọn ngôn ngữ xử lý hồ sơ), VFS Global Bỉ — Đặt lịch hẹn (chỉ qua cổng Visa on Web), VFS Global Bỉ — Loại thị thực (tổng quan, phí, hồ sơ, ảnh, thời gian xét, mẫu đơn)

Giấy tờ Việt Nam: dịch, Apostille

  • Giấy độc thân (giấy xác nhận tình trạng hôn nhân), bản sao trích lục khai sinh, giấy tờ ly hôn hoặc khai tử của vợ, chồng trước (nếu có): bản mới cấp trong 6 tháng, dịch, rồi Apostille (checklist còn ghi hợp pháp hóa).
  • Giấy tờ hộ tịch, tư pháp Việt Nam (khai sinh, kết hôn, ly hôn, lý lịch tư pháp…): từ 11/09/2026 xin Apostille tại Cục Lãnh sự Bộ Ngoại giao (Hà Nội) hoặc Sở Ngoại vụ TP. Hồ Chí Minh. Checklist của Đại sứ quán (đăng trước ngày này) còn ghi hợp pháp hóa 2 bước.
  • Giấy tờ không bằng tiếng Pháp, Hà Lan, Đức hoặc Anh phải kèm bản dịch của người dịch tuyên thệ; bản dịch làm ở Việt Nam cũng phải được xác nhận như một giấy riêng. Bản dịch của người dịch tuyên thệ đăng ký với Bộ Tư pháp Bỉ không cần xác nhận thêm.
  • Trường hợp Đại sứ quán vẫn yêu cầu hợp pháp hóa: hợp pháp hóa của phía Việt Nam có giá trị 6 tháng; Đại sứ quán cấp hợp pháp hóa điện tử (e-Legalization), giấy tờ cho hồ sơ visa nộp cùng lúc với hồ sơ tại buổi hẹn ở VFS Global, phí tính riêng.

Từng bước và lệ phí: hợp pháp hóa lãnh sự, Apostille giấy tờ dùng ở Bỉ.

Cập nhật: Nguồn: Bộ Tư pháp Việt Nam — Việt Nam gia nhập Công ước Apostille (hiệu lực 11/09/2026), Bộ Ngoại giao Bỉ — công cụ tra cứu hợp pháp hóa / Apostille theo nước (chọn Vietnam), Cổng Dịch vụ công quốc gia: thủ tục 1.116612 — cấp Chứng nhận Apostille, Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — hợp pháp hóa giấy tờ (e-Legalization), Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam — hướng dẫn hợp pháp hóa điện tử (e-Legalization, 09/07/2025), Cơ quan Di trú Bỉ — xin visa D đoàn tụ gia đình ở nước ngoài

Sau khi đến Bỉ

  • Trong 8 ngày kể từ khi đến, trình diện chính quyền xã (tòa thị chính) nơi bạn ở để đăng ký và xin thẻ cư trú.
  • Visa D ghi chú B47 (kết hôn) hoặc B48 (chung sống), cho ở tối đa 6 tháng. Xã cấp giấy tạm (Annex 15, 45 ngày), rồi thẻ A 6 tháng, không gia hạn.
  • Phải cưới hoặc khai báo chung sống trước khi thẻ hết hạn, rồi nộp ngay hồ sơ đoàn tụ gia đình tại xã: chỉ cần hộ chiếu và giấy kết hôn hoặc giấy khai báo. Cưới người Bỉ được thẻ F; cưới người ngoài EU được thẻ A.
  • Không cưới hoặc khai báo kịp trước khi hết hạn thì nhận lệnh rời khỏi Bỉ.

Cập nhật: Nguồn: Cơ quan Di trú Bỉ — xin visa D đoàn tụ gia đình ở nước ngoài, Cơ quan Di trú Bỉ — du học trường đại học công lập: visa D nộp ở nước ngoài (hồ sơ, hạn xét 90 ngày), Cơ quan Di trú Bỉ — giấy phép đơn (single permit)

Câu hỏi thường gặp

Sang Bỉ kết hôn với người Bỉ cần visa gì?
Visa dài hạn loại D diện "Kết hôn với công dân Bỉ hoặc không phải công dân EU", nộp tại VFS Global sau khi người ở Bỉ đã khai báo kết hôn tại xã. Visa cho ở 6 tháng để cưới rồi xin đoàn tụ.
Visa kết hôn Bỉ xét bao lâu?
Cơ quan Di trú Bỉ ghi thường 4,5–5 tháng từ ngày nộp; luật không quy định thời hạn. Bảng trung bình 09/2026: 5 tháng cho kết hôn, 6,5 tháng cho chung sống hợp pháp.
Chưa đủ 21 tuổi có xin được không?
Kết hôn với công dân Bỉ: cả hai từ 18 tuổi. Kết hôn giữa hai người ngoài EU: từ 21 tuổi. Chung sống hợp pháp: từ 21 tuổi, hoặc 18 tuổi nếu đã sống chung ít nhất 1 năm trước khi người ở Bỉ đến Bỉ.
Phải nộp khoản đóng góp bao nhiêu?
€242 mỗi người (diện Điều 9), chuyển cho Cơ quan Di trú Bỉ trước khi nộp hồ sơ, cộng lệ phí visa D €250 và phí VFS. Không hoàn khi bị từ chối.
Đến Bỉ rồi mà chưa cưới kịp thì sao?
Visa và thẻ cư trú chỉ cho ở 6 tháng, không gia hạn. Không cưới hoặc khai báo chung sống trước khi hết hạn thì bạn nhận lệnh rời khỏi Bỉ.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần